SJC
143,6 triệu đồng/lượng bán ra
Mua vào 140,6 triệu đồng/lượng
Nhẫn 9999
143,1 triệu đồng/lượng bán ra
Mua vào 139,1 triệu đồng/lượng
Bảng giá ngày 18/10/2026
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| AVPL | 13.910 | 14.310 |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.107 | — |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.554 | — |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.894 | — |
| NT 99 | 13.590 | 13.920 |
| NT 999 | 13.770 | 14.070 |
| NT 9999 | 13.820 | 14.120 |
| Nhẫn 9999 | 13.910 | 14.310 |
| SJC | 14.060 | 14.360 |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.370 | 13.570 |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.420 | 13.620 |
Đơn vị: nghìn đồng/chỉ, như bảng giá nguồn (1 lượng = 10 chỉ). "—" là nguồn không niêm yết.
Diễn biến giá bán ra
| Loại vàng | 7 ngày | 30 ngày | 90 ngày |
|---|---|---|---|
| SJC | -120 (-0,83%) | -340 (-2,31%) | — |
| Nhẫn 9999 | -120 (-0,83%) | -470 (-3,18%) | — |
Thay đổi giá bán ra, nghìn đồng/chỉ, so với lần đọc gần nhất trước mốc. Số liệu quá khứ, không phải dự báo.
30 ngày
90 ngày
Nguồn: bảng giá công khai của DOJI (giavang.doji.vn), DuLieu.dev đọc lúc 18/10/2026 10:30 (giờ Việt Nam). Giá tại cửa hàng có thể khác và thay đổi trong ngày.
Dùng dữ liệu giá vàng trong ứng dụng của bạn
Lấy giá vàng có lịch sử qua API: GET /api/gold?from=YYYY-MM-DD&to=YYYY-MM-DD. Xem tài liệu API, hoặc dữ liệu cho doanh nghiệp nếu bạn cần cam kết cập nhật.
Giá vàng hôm nay